So sánh xe Daewoo Lacetti 2009 vs MG 5 2024

Daewoo Lacetti 2009

×

MG 5 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 1 2 2 1 2 1, 2 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2002 2008 2008 2002 2008 2017, 2020 2017 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2011, 2012 2011 2011 2012 2011 - - - -
Mã thế hệ J300, J200 J300 J300 J200 J300 AP31, AP32 AP31 AP32 AP32
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc Trung Quốc, Thái Lan Trung Quốc Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1598 1598 1498, 1490 1498 1490 1490
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C - C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4600, 4500 4600 4600 4500 4600 4601, 4675 4601 4675 4675
Chiều Rộng (mm) 1790, 1725 1790 1790 1725 1790 1818, 1842 1818 1842 1842
Chiều Cao (mm) 1475, 1445 1475 1475 1445 1475 1489, 1480, 1473 1489 1480 1473
Chiều dài cơ sở (mm) 2685, 2600 2685 2685 2600 2685 2680 2680 2680 2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1545 1545 - 1545 1559 1559 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 1560 1560 - 1560 1562 1562 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 150, 138 150 138 138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.65, 5.6 5.65 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, Sắt 15 inch, 185/65R14, 215/50 R17 215/50R17 Sắt 15 inch 185/65R14 215/50 R17 195/65R15, 215/50R17, 205/55R16 195/65R15 215/50R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1305, 1230 1305 1305 1230 1305 1185, 1260 1185 1260 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 1630 1630 - 1630 1637 1637 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 - 450 401 - 401 401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F18D4 Ecotec 1.8L, Ecotec 1.6 DVVT, DOHC 4 Cyl MPI F18D4 Ecotec 1.8L Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW) 84, 80 - 84 80 84 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 141, 115, 107 141 115 107 115 113, 112 113 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6400, 5800 6200 6400 5800 6400 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 152, 150 176 152 150 152 150 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 3800 - 3800 - 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, I Thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - - - -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 - - 10.5:1 - - - -
Loại hộp số AT, Sàn AT Sàn Sàn AT Số sàn, Tự động CVT Số sàn Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 5 6 5, Vô cấp (giả lập 8 cấp) 5 Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 - 60 45 45 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 189, 187 189 189 187 189 180 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.5, 8, 8.6 9.5 8 - 8.6 6.1 - 6.1 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7.8 - 7.8 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.3 - 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Projector, LED Halogen Projector LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - Vây cá Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ, Da công nghiệp Nỉ Da công nghiệp Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog 7 inch, 3.5 inch - 7 inch 3.5 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da + mạ crom, 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 2 hướng, Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Chỉnh cơ 2 hướng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, sấy ghế, Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 Không gập Gập 60:40 3 tựa đầu 3 tựa đầu - -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động điều khiển điện tử, Chỉnh tay Tự động điều khiển điện tử Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Không - Không, Có Không Không
Màn hình giải trí Radio - - Radio - 8 inch, Cảm ứng 10 inch 8 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 loa, 2 6 loa 2 - 6 loa 4, 6 4 6 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái, Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM Bluetooth, Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2-6, 2 2-6 2 - 2-6 2, 6 2 6 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera - - - - - Lùi, 360 Lùi 360 Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎