So sánh xe Daewoo Lacetti 2009 vs Toyota Corolla altis 2021

Daewoo Lacetti 2009

×

Toyota Corolla altis 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 1 2 2 1 2 11 - 11
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2002 2008 2008 2002 2008 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ 2011, 2012 2011 2011 2012 2011 - - -
Mã thế hệ J300, J200 J300 J300 J200 J300 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1598 1598 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C - C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4600, 4500 4600 4600 4500 4600 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1790, 1725 1790 1790 1725 1790 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1475, 1445 1475 1475 1445 1475 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2685, 2600 2685 2685 2600 2685 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1545 1545 - 1545 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 1560 1560 - 1560 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, Sắt 15 inch, 185/65R14, 215/50 R17 215/50R17 Sắt 15 inch 185/65R14 215/50 R17 205/55R16 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1305, 1230 1305 1305 1230 1305 1265, 1250 1265 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 1630 1630 - 1630 1670, 1655 1670 1655
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 - 450 470 470 470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F18D4 Ecotec 1.8L, Ecotec 1.6 DVVT, DOHC 4 Cyl MPI F18D4 Ecotec 1.8L Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI Ecotec 1.6 DVVT 2ZR-FE 2ZR-FE 2ZR-FE
Công suất cực đại (kW) 84, 80 - 84 80 84 103, 138 103 138
Công suất cực đại (hp) 141, 115, 107 141 115 107 115 138, 185 138 185
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6400, 5800 6200 6400 5800 6400 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 152, 150 176 152 150 152 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 3800 - 3800 - 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, I Thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 - - 10.5:1 - - -
Loại hộp số AT, Sàn AT Sàn Sàn AT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 5 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 - 60 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 189, 187 189 189 187 189 185 185 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.5, 8, 8.6 9.5 8 - 8.6 6.5 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 8.6 8.6 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.2 5.2 5.2
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen phản xạ đa hướng, LED Halogen phản xạ đa hướng LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - Vây cá In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da + mạ crom, 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, sấy ghế, Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 Không gập Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Có Không - Có - - -
Màn hình giải trí Radio - - Radio - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 loa, 2 6 loa 2 - 6 loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái - - -
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 2-6, 2 2-6 2 - 2-6 7 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎