So sánh xe Daewoo Lacetti 2009 vs Toyota Corolla altis 2026

Daewoo Lacetti 2009

×

Toyota Corolla altis 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 1 2 2 1 2 12 12 12 12
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2002 2008 2008 2002 2008 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2011, 2012 2011 2011 2012 2011 - - - -
Mã thế hệ J300, J200 J300 J300 J200 J300 E210 E210 E210 -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1598 1598 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C - C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4600, 4500 4600 4600 4500 4600 4630 4630 4630 4630
Chiều Rộng (mm) 1790, 1725 1790 1790 1725 1790 1790, 1780 1790 1790 1780
Chiều Cao (mm) 1475, 1445 1475 1475 1445 1475 1435, 1455 1435 1435 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2685, 2600 2685 2685 2600 2685 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1545 1545 - 1545 1531, 1530 1531 1531 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 1560 1560 - 1560 1548, 1550 1548 1548 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 128, 149 128 128 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.2, 5.4 5.2 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, Sắt 15 inch, 185/65R14, 215/50 R17 215/50R17 Sắt 15 inch 185/65R14 215/50 R17 205/55 R16, 225/45 R17 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1305, 1230 1305 1305 1230 1305 1330, 1345 1330 1345 1345
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 1630 1630 - 1630 1720, 1740 1720 1740 1720
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 - 450 468 468 468 468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F18D4 Ecotec 1.8L, Ecotec 1.6 DVVT, DOHC 4 Cyl MPI F18D4 Ecotec 1.8L Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI Ecotec 1.6 DVVT 2ZR-FBE, 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 2ZR-FBE 2ZR-FBE 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
Công suất cực đại (kW) 84, 80 - 84 80 84 103, 72 103 103 72
Công suất cực đại (hp) 141, 115, 107 141 115 107 115 138, 97 138 138 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6400, 5800 6200 6400 5800 6400 6400, 5200 6400 6400 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 152, 150 176 152 150 152 172, 142 172 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 3800 - 3800 - 4000, 3600 4000 4000 3600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, I Thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng Kiểu thẳng hàng, Thẳng hàng Kiểu thẳng hàng Kiểu thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI Phun xăng đa điểm, Xăng - Điện Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Xăng - Điện
Loại tăng áp - - - - - Không có Không có Không có -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 - - 10.5:1 10.6 10.6 10.6 -
Loại hộp số AT, Sàn AT Sàn Sàn AT CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 5 6 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 - 60 50, 43 50 50 43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 10.9 10.9 10.9 -
Tốc độ tối đa (km/h) 189, 187 189 189 187 189 180 180 180 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.5, 8, 8.6 9.5 8 - 8.6 6.8, 4.76 6.8 6.8 4.76
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9, 9.4, 4.23 9 9.4 4.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.6, 5.4, 5.06 5.6 5.4 5.06
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành - - - - - 2 chế độ: Normal, Sport, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Normal, Sport 2 chế độ: Normal, Sport 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 53 - - 53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 163 - - 163

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - Vây cá Vây cá, Dạng vây cá mập Vây cá Vây cá Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog TFT 12.3 inch, 12, 3 inch TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da + mạ crom, 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Da, 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng Da Da 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, sấy ghế, Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay - - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động, Tự động 2 vùng Tự động Tự động Tự động 2 vùng
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1, 2 1 2 -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - -
Cửa sổ trời Có, Không Có Không - Có Không - - Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Màn hình giải trí Radio - - Radio - Cảm ứng 9 inch, cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 6 loa, 2 6 loa 2 - 6 loa 6, 6 loa 6 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái -
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect, AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2-6, 2 2-6 2 - 2-6 7 7 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi, camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎