So sánh xe Daewoo Lanos 2002 vs Nissan Sunny 2014

Daewoo Lanos 2002

×

Nissan Sunny 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ - - - - 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tay số tay số tay số tay số tay, số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4237 4237 4237 4237 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1678 1678 1678 1678 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1432 1432 1432 1432 1500, 1505 1500 1500 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2520 2520 2520 2520 2590 2590 2590 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1485 1485 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang R14, 175/70 R13 R14 175/70 R13 R14 175/70 R14, 185/65 R15 175/70 R14 175/70 R14 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1022, 1033, 1059 1022 1033 1059
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 490 490 490 490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ A15SMS A15SMS A15SMS A15SMS HR15 HR15 HR15 HR15
Công suất cực đại (kW) 63 63 63 63 73 73 73 73
Công suất cực đại (hp) 86 86 86 86 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 5400 5400 5400 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 130 130 130 134 134 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400 3400 3400 3400 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - 10.1 10.1 10.1 10.1
Loại hộp số MT MT MT MT MT, AT MT MT AT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5, 4 5 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 48 41 41 41 41
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau - - - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - - Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn sương mù phía trước - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog Đồng hồ analog Đồng hồ analog Đồng hồ analog Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - - - Tay lái gật gù, Bọc da, gật gù Tay lái gật gù Tay lái gật gù Bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, trượt và gập, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không có Không có Không có Không có
Đèn trang trí nội thất - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa - - - - 2 loa, 4 loa 2 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính chỉnh điện chỉnh điện - chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Chuẩn kết nối - - - - Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ - -