|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - - | 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - - | 2013 2013 2013 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 1498 | 1498 1498 1498 | |
| Hộp số | số tay số tay số tay số tay | số tay, số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B - - | B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4237, 4235 4237 4235 4235 | 4425 4425 4425 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1678 1678 1678 1678 | 1695 1695 1695 | |
| Chiều Cao (mm) | 1432 1432 1432 1432 | 1500, 1505 1500 1505 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2520 2520 2520 2520 | 2590 2590 2590 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | 1480 1480 1480 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | 1485 1485 1485 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 - 160 160 | 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - | 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | R14 R14 - - | 175/70 R14, 185/65 R15 175/70 R14 185/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - | 1033, 1059 1033 1059 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 490 490 490 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | A15SMS A15SMS - - | HR15 HR15 HR15 | |
| Công suất cực đại (kW) | 63, 64 63 64 64 | 73 73 73 | |
| Công suất cực đại (hp) | 86 86 86 86 | 98 98 98 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5400, 5800 5400 5800 5800 | 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 130 130 130 130 | 134 134 134 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3400 3400 3400 3400 | 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I, I4 I I4 I4 | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước | - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - | 10.1 10.1 10.1 | |
| Loại hộp số | MT MT MT MT | MT, AT MT AT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 5 | 5, 4 5 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 48 48 48 48 | 41 41 41 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut - MacPherson Strut MacPherson Strut | Độc lập Độc lập Độc lập | |
| Hệ thống treo sau | Daewoo Lanos 2003 SX - Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ | Nỉ, Da Nỉ Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Đồng hồ analog, Analog Đồng hồ analog Analog Analog | Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu - 3 chấu 3 chấu | Tay lái gật gù, Bọc da, gật gù Tay lái gật gù Bọc da, gật gù | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - | Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD - Radio/CD Radio/CD | - - - | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | - - - - | 4 loa 4 loa 4 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | chỉnh điện, chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện - chỉnh điện 2 cửa trước | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Chuẩn kết nối | - - - - | Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - | 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - - | Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |