So sánh xe Daewoo Lanos 2005 vs Hyundai Accent 2026

Daewoo Lanos 2005

×

Hyundai Accent 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - 6 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ - - - 2023 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - BN7 BN7 BN7 BN7 BN7
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1497 1497 1497 1497 1497
Hộp số số tay số tay số tay số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B - B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4235 4235 4235 4535 4535 4535 4535 4535
Chiều Rộng (mm) 1678 1678 1678 1765 1765 1765 1765 1765
Chiều Cao (mm) 1432 1432 1432 1485 1485 1485 1485 1485
Chiều dài cơ sở (mm) 2520 2520 2520 2670 2670 2670 2670 2670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 165 165 165 165 165
Kích thước lốp/lazang - - - 185/65 R15, 205/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 205/55 R16 185/65 R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5
Công suất cực đại (kW) 64 64 64 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 86 86 86 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5800 5800 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 130 130 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400 3400 3400 - - - - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - - - - -
Loại hộp số MT MT MT Số sàn MT, Số tự động CVT Số sàn MT Số tự động CVT Số tự động CVT Số tự động CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 6, Vô cấp 6 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 45 45 45 45 45

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Projector, LED Halogen Projector Halogen Projector LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED LED
Ăng ten - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu 3 chấu 3 chấu Urethane, Da Urethane Urethane Da Da
Khởi động xe từ xa - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Sạc không dây - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Cơ, Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - 1, 1 vùng 1 1 1 vùng 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Radio/CD Radio/CD Radio/CD Không, 8 inch Không 8 inch 8 inch 8 inch
Hệ thống loa - - - 4 loa, 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện 2 cửa trước - Không có, Ghế lái Không có Ghế lái Ghế lái Ghế lái

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - 2, 6, 4 2 2 6 4
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Không, Lùi Không Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎