|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - | 6 6 6 6 6 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - | 2023 2023 2023 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - | BN7 BN7 BN7 BN7 BN7 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 | 1497 1497 1497 1497 1497 | |
| Hộp số | số tay số tay số tay | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B - B | B B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4235 4235 4235 | 4535 4535 4535 4535 4535 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1678 1678 1678 | 1765 1765 1765 1765 1765 | |
| Chiều Cao (mm) | 1432 1432 1432 | 1485 1485 1485 1485 1485 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2520 2520 2520 | 2670 2670 2670 2670 2670 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 | 165 165 165 165 165 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - - | 185/65 R15, 205/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 205/55 R16 185/65 R15 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - - | Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 | |
| Công suất cực đại (kW) | 64 64 64 | - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 86 86 86 | 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800 5800 5800 | - - - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 130 130 130 | 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3400 3400 3400 | - - - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 I4 I4 | - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | - - - - - | |
| Loại hộp số | MT MT MT | Số sàn MT, Số tự động CVT Số sàn MT Số tự động CVT Số tự động CVT Số tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 | 6, Vô cấp 6 Vô cấp Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 48 48 48 | 45 45 45 45 45 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | Halogen Projector, LED Halogen Projector Halogen Projector LED LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | Halogen, LED Halogen Halogen LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog | 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu 3 chấu 3 chấu | Urethane, Da Urethane Urethane Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Sạc không dây | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Cơ, Tự động Cơ Cơ Tự động Cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 1, 1 vùng 1 1 1 vùng 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - | Không Không Không Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD Radio/CD Radio/CD | Không, 8 inch Không 8 inch 8 inch 8 inch | |
| Hệ thống loa | - - - | 4 loa, 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa kính | chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện 2 cửa trước - | Không có, Ghế lái Không có Ghế lái Ghế lái Ghế lái | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - | 2, 6, 4 2 2 6 4 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - | Không, Lùi Không Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |