So sánh xe Daewoo Lanos 2005 vs Toyota Vios 2017

Daewoo Lanos 2005

×

Toyota Vios 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - 3, 2 3 3 2 3 3
Năm bắt đầu thế hệ - - - 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay số tay số tay số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B - B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4235 4235 4235 4410 4410 4410 4410 4410 4410
Chiều Rộng (mm) 1678 1678 1678 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1432 1432 1432 1475 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2520 2520 2520 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1470, 1475 1470 1470 - 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1460 1460 1460 - 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 133, 145 133 133 145 133 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 4.9, 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang - - - 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1090, 1068, 1088, 1103 1090 1068 - 1088 1103
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1500 1500 1500 1500 1500 1500
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 506 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 2NR-FE, 2NR-FE (Dual VVT-i) 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE (Dual VVT-i) 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 64 64 64 79 kW / 6000 rpm, 79 kW/6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW/6000 rpm 79 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 86 86 86 107 107 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5800 5800 6000 rpm, 6000 6000 rpm 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 130 130 140 140 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400 3400 3400 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp - - - Hút khí tự nhiên, Không Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Không Hút khí tự nhiên Không
Tỷ số nén động cơ - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 - 11.5:1 -
Loại hộp số MT MT MT Số sàn, Tự động vô cấp (CVT), CVT Số sàn Số sàn Tự động vô cấp (CVT) CVT Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5 5 5 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 180 180 180 180 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 5.7, 5.9 5.7 - 5.9 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 7.2, 7.6 7.2 - 7.6 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 4.8, 4.9 4.8 - 4.9 - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập McPherson, MacPherson Strut Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut Độc lập McPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Dầm xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Dầm xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Dầm xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống, Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa đặc Tang trống Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen, Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - Dạng cột, dạng cột Dạng cột Dạng cột dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog, Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Vô lăng 3 chấu 3 chấu 3 chấu Urethane, 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh, Da Urethane Urethane 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh Urethane Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ - - - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1 1 1
Cửa sổ trời - - - Không có, Không Không có Không có Không Không Không
Màn hình giải trí Radio/CD Radio/CD Radio/CD CD/Radio, Đầu CD tích hợp AM/FM, CD 1 đĩa CD/Radio Đầu CD tích hợp AM/FM CD 1 đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa
Hệ thống loa - - - 4 loa, 6 loa, 4 4 loa 4 loa 6 loa 4 6 loa
Cửa kính chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện 2 cửa trước - Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối - - - AUX, USB, Bluetooth AUX, USB USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - 2 2 2 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Không có, Camera lùi, Không (tùy chọn gắn thêm) Không có Không có Camera lùi Không (tùy chọn gắn thêm) Không (tùy chọn gắn thêm)
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎