So sánh xe Daewoo Nubira II 1.6 2003 vs Honda Civic 1.7 AT 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
7
Năm bắt đầu thế hệ
-
2000
Năm kết thúc thế hệ
-
2005
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1668
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4482
4438
Chiều Rộng (mm)
1700
1695
Chiều Cao (mm)
1425
1339
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1470
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
155
Kích thước lốp/lazang
-
195/60R15
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
441

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A16DMS
-
Công suất cực đại (kW)
78
93
Công suất cực đại (hp)
106
118
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4800
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11,1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
187

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Double Wishbone (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Thường 3 chấu
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
Radio/CD
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎