So sánh xe Daewoo Nubira II 1.6 2003 vs Infiniti G35 3.5 AT 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2002
Năm kết thúc thế hệ
-
2006
Mã thế hệ
-
V35
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
3498
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4482
4730
Chiều Rộng (mm)
1700
1773
Chiều Cao (mm)
1425
1453
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1514
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1534
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
215/55R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A16DMS
VQ35DE
Công suất cực đại (kW)
78
194
Công suất cực đại (hp)
106
260
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
352
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4800
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun nhiên liệu đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.3:1
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
76

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Đa liên kết với thanh ổn định
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Đa liên kết với thanh ổn định
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Thường 3 chấu
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
-
Tự động
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎