So sánh xe Ford EcoSport Titanium 1.5L AT 2017 vs Ford Everest Titanium 2.0L 4x2 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2022
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
-
U704/UB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1498
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4241
4914
Chiều Rộng (mm)
1765
1923
Chiều Cao (mm)
1658
1841
Chiều dài cơ sở (mm)
2519
2900
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1519
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1518
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
255/55R20

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 1.5L Ti-VCT
DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
82 kW @ 6300 vòng/phút
125kW/3500
Công suất cực đại (hp)
110
170
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140
405/1750-2500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
3500
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điện tử
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
-
Single Turbo
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
12.4 Inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane, 3 chấu
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh tay
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Có, chỉnh điện
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, CD 1 đĩa
Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa
6 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối
AUX, USB
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎