So sánh xe Ford Escape 2.3 AT 2007 vs Mitsubishi Zinger GLS 2.4 MT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
2351
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4437
4585
Chiều Rộng (mm)
1806
1775
Chiều Cao (mm)
1702
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2619
2720
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
180
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
225/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1574
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L I4 DOHC 16 van
-
Công suất cực đại (kW)
114
101
Công suất cực đại (hp)
154
136
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
206
207
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm điện tử (EFI)
-
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, kiểu MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, liên kết đa điểm Control Blade
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
-
Hệ thống loa
4
6
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio, CD
Radio/CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-