So sánh xe Ford Escape 2.3 AT 2007 vs Toyota Sequoia Limited 4.7 AT 4WD 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2000
Năm kết thúc thế hệ
-
2007
Mã thế hệ
-
XK30/XK40
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4437
5179
Chiều Rộng (mm)
1806
2004
Chiều Cao (mm)
1702
1854
Chiều dài cơ sở (mm)
2619
3009
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
254
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1574
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L I4 DOHC 16 van
2UZ-FE V8
Công suất cực đại (kW)
114
179
Công suất cực đại (hp)
154
240
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
4800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
206
427
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
3400
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm điện tử (EFI)
Phun nhiên liệu điện tử đa điểm
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, kiểu MacPherson
Double Wishbone độc lập
Hệ thống treo sau
Độc lập, liên kết đa điểm Control Blade
Live axle, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio, CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6 (trước, bên hông phía trước, rèm)
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-