So sánh xe Ford Everest 2.5L 4x2 MT 2008 vs Toyota Fortuner 2.7V 4x4 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2007
1
Năm bắt đầu thế hệ
2003
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
2017
Mã thế hệ
U268/UR
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2694
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5009
4695
Chiều Rộng (mm)
1789
1840
Chiều Cao (mm)
1835
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2860
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1470
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
245/70R16
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1825
1845
Trọng lượng toàn tải (kg)
2536
2450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
81
75
Công suất cực đại (hp)
110
158
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
3800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbocharged
-
Loại hộp số
Tay
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định, đòn kéo (trailing) và thanh cân bằng
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
In trên kính
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa
4 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống loa
4
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm có điều chỉnh độ cao
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎