So sánh xe Ford Everest 2005 vs Hyundai SantaFe 2005

Ford Everest 2005

×

Hyundai SantaFe 2005

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 2 - 2 2 2 - 2 - - 2 2 -
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2005 - 2005 2005 2005 - 2005 - - 2005 2005 -
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 2012 - 2012 2012 2012 - 2012 - - 2012 2012 -
Mã thế hệ U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR CM - CM CM CM - CM - - CM CM -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Hàn Quốc - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2606, 2499 2606 2499 2499 2656, 2188, 1991 2656 2188 2188 2188 2188 2188 1991 1991 1991 1991 1991
Hộp số số tay số tay số tay số tay số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D - D D D - D - - D D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4956 4956 4956 4956 4675 - 4675 4675 4675 - 4675 - - 4675 4675 -
Chiều Rộng (mm) 1807 1807 1807 1807 1890 - 1890 1890 1890 - 1890 - - 1890 1890 -
Chiều Cao (mm) 1833 1833 1833 1833 1725 - 1725 1725 1725 - 1725 - - 1725 1725 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2860 2860 2860 2860 2700 - 2700 2700 2700 - 2700 - - 2700 2700 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 - - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 1470 1470 1470 - - - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 214 214 214 - - - - - - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 265/70R15 265/70R15 265/70R15 265/70R15 235/65R17, 235/60R18 - 235/65R17 235/65R17 235/60R18 - 235/60R18 - - 235/65R17 235/60R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1812 1812 1812 1812 - - - - - - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2507 2507 2507 2507 - - - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.6 L G6E I4, 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.6 L G6E I4 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.0 VGT, 2.2 VGT - 2.0 VGT 2.2 VGT 2.2 VGT - 2.2 VGT - - 2.0 VGT 2.0 VGT -
Công suất cực đại (kW) 90, 81 90 81 81 - - - - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 120.7, 107.3 120.7 107.3 107.3 151, 158 - 151 158 158 - 158 - - 151 151 -
Vòng tua tối đa (rpm) 4500, 3500 4500 3500 3500 4000 - 4000 4000 4000 - 4000 - - 4000 4000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 265 202 265 265 335, 353 - 335 353 353 - 353 - - 335 335 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 2000 3500 2000 2000 1800 - 2500 - 1800 - 2500 1800 - 2500 1800 - 2500 - 1800 - 2500 - - 1800 - 2500 1800 - 2500 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - 4 4 4 - 4 - - 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI - - - - - - - - - - - - - -
Loại tăng áp Không, Turbocharged Không Turbocharged Turbocharged Tăng áp VGT - Tăng áp VGT Tăng áp VGT Tăng áp VGT - Tăng áp VGT - - Tăng áp VGT Tăng áp VGT -
Loại hộp số Tay Tay Tay Tay Sàn, Tự động - Sàn Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động -
Số lượng cấp số 5 5 5 5 6, 5 - 6 5 5 - 5 - - 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 - - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng - - - - - - - - - - - -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định - - - - - - - - - - - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - - - - - - - - - -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - - - - - - - - - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-xenon - - - Bi-xenon - Bi-xenon - - - Bi-xenon -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - - - - - - - - -
Ăng ten Kính Kính Kính Kính - - - - - - - - - - - -
Rửa đèn pha - - - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da pha nỉ/thường, Da lộn Alcantara cao cấp - Da pha nỉ/thường Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - Da lộn Alcantara cao cấp - - Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp -
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Vô lăng Nhựa Nhựa Nhựa Nhựa Chỉnh cơ, Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng - - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Chỉnh điện - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh điện -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động - Tự động Tự động Tự động - Tự động - - Tự động Tự động -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 - - - - - - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - - - - -
Hệ thống loa 4 4 4 4 6, JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - 6 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - - 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 0, 1 0 0 1 2, 6 - 2 2 6 - 6 - - 2 6 -
Dây đai an toàn 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao - - - - - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Camera - - - - Lùi - - - Lùi - Lùi - - - Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - -