So sánh xe Ford Everest 2008 vs Hyundai SantaFe 2019

Ford Everest 2008

×

Hyundai SantaFe 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2003 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR TM TM TM TM TM TM TM
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2606, 2499 2606 2499 2499 2499 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199 2199
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5009 5009 5009 5009 5009 4770 4770 4770 4770 4770 4770 4770
Chiều Rộng (mm) 1789 1789 1789 1789 1789 1890 1890 1890 1890 1890 1890 1890
Chiều Cao (mm) 1835 1835 1835 1835 1835 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2860 2860 2860 2860 2860 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 1475 1635 1635 1635 1635 1635 1635 1635
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 1470 1470 1470 1470 1644 1644 1644 1644 1644 1644 1644
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 210 210 185 185 185 185 185 185 185
Kích thước lốp/lazang 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1825, 1921 1825 1825 1825 1921 1810 - - 1810 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2536, 2632 2536 2536 2536 2632 2510 - - 2510 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.6 L G6E I4, 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.6 L G6E I4 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo Theta II 2.4 GDI, R 2.2 e-VGT Theta II 2.4 GDI Theta II 2.4 GDI Theta II 2.4 GDI R 2.2 e-VGT R 2.2 e-VGT R 2.2 e-VGT
Công suất cực đại (kW) 90, 81 90 81 81 81 140, 149 140 140 140 149 149 149
Công suất cực đại (hp) 120.7, 110 120.7 110 110 110 188, 200 188 188 188 200 200 200
Vòng tua tối đa (rpm) 4500, 3500 4500 3500 3500 3500 6000, 3800 6000 6000 6000 3800 3800 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 265 202 265 265 265 241, 441 241 241 241 441 441 441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 2000 3500 2000 2000 2000 4000, 1750 - 2750 4000 4000 4000 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4, 6 4 4 4 6 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI - - - Phun xăng trực tiếp, Phun dầu trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun dầu trực tiếp Phun dầu trực tiếp Phun dầu trực tiếp
Loại tăng áp Không, Turbocharged Không Turbocharged Turbocharged Turbocharged - - - - - - -
Loại hộp số Tay Tay Tay Tay Tay AT AT AT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 6, 8 6 6 6 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 71 71 71 71 71 71 71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 8.65, 8.6, 5.94, 6.66 8.65 8.6 8.6 5.94 6.66 6.66
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 11.85, 11.47, 7.82, 8.18 11.85 11.47 11.47 7.82 8.18 8.18
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 6.81, 6.92, 4.84, 5.77 6.81 6.92 6.92 4.84 5.77 5.77
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định, đòn kéo (trailing) và thanh cân bằng Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định, đòn kéo (trailing) và thanh cân bằng Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định, đòn kéo (trailing) và thanh cân bằng Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định, đòn kéo (trailing) và thanh cân bằng Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định, đòn kéo (trailing) và thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Projector, Bi-LED Halogen Projector Bi-LED Bi-LED Halogen Projector Bi-LED Bi-LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da, màu đen, màu nâu Da, màu đen Da, màu đen Da, màu nâu Da, màu đen Da, màu đen Da, màu nâu
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - 3.5 inch, 7 inch 3.5 inch 7 inch 7 inch 3.5 inch 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa Nhựa Nhựa Nhựa Nhựa Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sấy ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4
Sạc không dây - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - Không có, Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí - - - - - Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 4 4 4 4 4 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh
Chuẩn kết nối - - - - - Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎