So sánh xe Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost 2017 vs LandRover Range Rover Supercharged LWB 5.0 SCV8 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2016
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2012
Năm kết thúc thế hệ
2019
2021
Mã thế hệ
U502
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
5000
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5037
5199
Chiều Rộng (mm)
2005
2073
Chiều Cao (mm)
1813
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2866
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.55
Kích thước lốp/lazang
255/50R20
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2330
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2345

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3L Ecoboost GTDi I4
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
201
375
Công suất cực đại (hp)
273
510
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
Turbo
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
14 - 16
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
18 - 22
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Adaptive Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
bọc da Oxford Leather cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh ngả lưng bằng điện, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát ghế sau
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
4
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
Panoramic chỉnh điện cỡ lớn
Màn hình giải trí
TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp công nghệ Dual View
Hệ thống loa
12 loa cao cấp
Meridian Surround 825W với 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
180 độ phía trước + Cam lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎