So sánh xe Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost 2018 vs LandRover Range Rover Evoque HSE 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2018
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2018
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
U502
L551
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5037
4371
Chiều Rộng (mm)
2005
1904
Chiều Cao (mm)
1813
1649
Chiều dài cơ sở (mm)
2866
2681
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
212
Kích thước lốp/lazang
255/50R20
R20

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3L Ecoboost GTDi I4
-
Công suất cực đại (kW)
201
184
Công suất cực đại (hp)
273
249
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
230

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Matrix LED
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số tương tác 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
Toàn cảnh cố định
Màn hình giải trí
TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau
Pivi Pro 11.4 inch cảm ứng
Hệ thống loa
12 loa cao cấp
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
180 độ phía trước + Cam lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-