So sánh xe Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost 2018 vs LandRover Range Rover Evoque SE Plus 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2018
1
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2011
Năm kết thúc thế hệ
2019
2018
Mã thế hệ
U502
L538
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5037
4370
Chiều Rộng (mm)
2005
1900
Chiều Cao (mm)
1813
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2866
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
212
Kích thước lốp/lazang
255/50R20
235/55 R19
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
575

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3L Ecoboost GTDi I4
-
Công suất cực đại (kW)
201
-
Công suất cực đại (hp)
273
240
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
64
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
217

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Xenon với đèn LED ban ngày
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Grained Leather
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT kết hợp đồng hồ analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
-
Màn hình giải trí
TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau
Cảm ứng 10,2 inch InControl Touch
Hệ thống loa
12 loa cao cấp
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện,
Chuẩn kết nối
AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
180 độ phía trước + Cam lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎