So sánh xe Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost 2018 vs Subaru Outback 2.5i 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2018
5
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2014
Năm kết thúc thế hệ
2019
2019
Mã thế hệ
U502
BS
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
2498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5037
4815
Chiều Rộng (mm)
2005
1840
Chiều Cao (mm)
1813
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
2866
2745
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
213
Kích thước lốp/lazang
255/50R20
225/60 R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3L Ecoboost GTDi I4
-
Công suất cực đại (kW)
201
129
Công suất cực đại (hp)
273
173
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
235
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng đa điểm điện tử (MPI)
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Vô cấp CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
60

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập xương đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
HID Bi-Xenon (Projector) với LED ban ngày
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Control
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 8 hướng (có nhớ 2 vị trí)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
-
Màn hình giải trí
TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau
6.2 inch
Hệ thống loa
12 loa cao cấp
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
180 độ phía trước + Cam lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-