So sánh xe Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost 2020 vs VinFast Lux SA 2.0 Plus 2.0 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
U625
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5049
4940
Chiều Rộng (mm)
2004
1960
Chiều Cao (mm)
1778
1773
Chiều dài cơ sở (mm)
3025
2933
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
195
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
255/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2140
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
710
Dung tích khoang hành lý (lít)
560 - 2486
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4
Xăng 2.0L
Công suất cực đại (kW)
221.5
170 kW / 5000-6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
301.2
228
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
431.5
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
1750-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbocharged tăng áp cuộn kép
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
10
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72.7
85
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Chỉnh điện 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
10.4 inch cảm ứng
Hệ thống loa
12 loa B&O
13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3
Bluetooth, Radio, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-