So sánh xe Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost 2021 vs Toyota Prado VX 2.7L 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
U625
LC150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5049
4840
Chiều Rộng (mm)
2004
1885
Chiều Cao (mm)
1778
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
3025
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2145
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2850
Dung tích khoang hành lý (lít)
560 - 2486
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
221.5
120
Công suất cực đại (hp)
301.2
164
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
431.5
246
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
3900
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbocharged tăng áp cuộn kép
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72.7
87
Tốc độ tối đa (km/h)
-
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
4 chấu, bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng
Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
Gập phẳng điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
8 inch
Hệ thống loa
12 loa B&O
9 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3
DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-