So sánh xe Ford Explorer 2016 vs Hyundai Palisade 2026

Ford Explorer 2016

×

Hyundai Palisade 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - 2016 5 - 2016 5 - 2016 2 - - - - 2
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2024 - - - - 2024
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2019 - - - - - -
Mã thế hệ U502 U502 U502 LX3 - - - - LX3
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Mỹ - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Diesel, Hybrid Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 3497, 2261 3497 2261 2199, 2497 2199 2199 2199 2199 2497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 6, 7 6 7 6 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E - E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5037 5037 5037 4995, 5060 4995 4995 4995 4995 5060
Chiều Rộng (mm) 2005 2005 2005 1975, 1980 1975 1975 1975 1975 1980
Chiều Cao (mm) 1813 1813 1813 1785, 1805 1785 1785 1785 1785 1805
Chiều dài cơ sở (mm) 2866 2866 2866 2900, 2970 2900 2900 2900 2900 2970
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1711 - - - - 1711
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1723 - - - - 1723
Kích thước lốp/lazang 255/50R20 255/50R20 255/50R20 245/60 R18, 245/50 R20 245/60 R18 245/60 R18 245/50 R20 245/50 R20 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3.5L EcoBoost V6, 2.3L Ecoboost GTDi I4 3.5L EcoBoost V6 2.3L Ecoboost GTDi I4 Dầu R 2.2 CRDi, Smartstream G2.5T G4KS Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Smartstream G2.5T G4KS
Công suất cực đại (kW) 272, 201 272 201 200/3800, 193 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 193
Công suất cực đại (hp) 365, 273 365 273 258 - - - - 258
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 5500 5800 - - - - 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 475, 420 475 420 440, 353 440 440 440 440 353
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 3000 3500 3000 1800 - 4500 - - - - 1800 - 4500
Kiểu dáng động cơ Chữ V Chữ V - - - - - - -
Số lượng xy lanh 6 6 - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp - - - - - -
Loại tăng áp Twin-turbo, Turbo Twin-turbo Turbo - - - - - -
Loại hộp số Tự động Shift, Tự động Tự động Shift Tự động Tự động - - - - Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 - - - - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 71 71 71 71 71 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 13.07 13.07 - 7 7 7 7 7 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.7 14.7 - 8.2 8.2 8.2 8.2 8.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.7 10.7 - 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 73 (54 kW) - - - - 73 (54 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 264 - - - - 264
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - 329 - - - - 329
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - 460 - - - - 460
Dung lượng Pin (kWh) - - - 1.65 - - - - 1.65

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson, McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da, Da Nappa Da Da Da Nappa Da Nappa -
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full LCD, với thiết kế 2 đồng hồ analog 2 bên cùng màn hình đa thông tin chính giữa Full LCD, với thiết kế 2 đồng hồ analog 2 bên cùng màn hình đa thông tin chính giữa - Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng Bọc da + ốp gỗ, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng, Bọc da Bọc da + ốp gỗ, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng Bọc da, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số -
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Sạc không dây - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3 Gập điện Gập điện Gập điện - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động -
Số vùng điều hòa 2 2 2 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời 2 cửa đơn, Toàn cảnh panorama 2 cửa đơn Toàn cảnh panorama Kép (Dual Sunroof) - - Kép (Dual Sunroof) Kép (Dual Sunroof) -
Màn hình giải trí TFT Cảm ứng 8 inch, TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau TFT Cảm ứng 8 inch TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch -
Hệ thống loa Sony 500W với công nghệ Live Acoustics và Clear Phase, 12 loa cao cấp Sony 500W với công nghệ Live Acoustics và Clear Phase 12 loa cao cấp 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Chuẩn kết nối AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3 AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3 AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3 - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 - 7 6, 7 6 6 7 7 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Camera 180 độ phía trước + Cam lùi - 180 độ phía trước + Cam lùi Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✕︎ - - - ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -