So sánh xe Ford Explorer 2016 vs Toyota Prado 2018

Ford Explorer 2016

×

Toyota Prado 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - 2016 5 - 2016 5 - 2016 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2009 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2019 2023 2023 2023
Mã thế hệ U502 U502 U502 J150, LC150 J150 LC150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Mỹ Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 3497, 2261 3497 2261 2694 2694 2694
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh, AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E - E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5037 5037 5037 4840 4840 4840
Chiều Rộng (mm) 2005 2005 2005 1885 1885 1885
Chiều Cao (mm) 1813 1813 1813 1845 1845 1845
Chiều dài cơ sở (mm) 2866 2866 2866 2790 2790 2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1585 - 1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1585 - 1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - 220, 215 220 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 255/50R20 255/50R20 255/50R20 265/65R17, 265/60 R18 265/65R17 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 2145 - 2145
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2850 - 2850

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3.5L EcoBoost V6, 2.3L Ecoboost GTDi I4 3.5L EcoBoost V6 2.3L Ecoboost GTDi I4 2TR-FE 2TR-FE 2TR-FE
Công suất cực đại (kW) 272, 201 272 201 124, 120 124 120
Công suất cực đại (hp) 365, 273 365 273 164 164 164
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 5500 5200 5200 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 475, 420 475 420 246 246 246
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 3000 3500 3000 3800, 3900 3800 3900
Kiểu dáng động cơ Chữ V Chữ V - I I I
Số lượng xy lanh 6 6 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - Phía trước, Trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Twin-turbo, Turbo Twin-turbo Turbo - - -
Loại hộp số Tự động Shift, Tự động Tự động Shift Tự động MT, AT MT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 5, 6 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 87 - 87
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 160 - 160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 13.07 13.07 - 11.83 - 11.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.7 14.7 - 15.41 - 15.41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.7 10.7 - 9.75 - 9.75
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 - Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Halogen, LED Halogen LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ - - -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full LCD, với thiết kế 2 đồng hồ analog 2 bên cùng màn hình đa thông tin chính giữa Full LCD, với thiết kế 2 đồng hồ analog 2 bên cùng màn hình đa thông tin chính giữa - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da + ốp gỗ, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng, Bọc da Bọc da + ốp gỗ, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng Bọc da, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng 4 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm - Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm
Hàng ghế thứ 3 Gập điện Gập điện Gập điện Gập phẳng điện 50:50 - Gập phẳng điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2, 3 vùng 2 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời 2 cửa đơn, Toàn cảnh panorama 2 cửa đơn Toàn cảnh panorama - - -
Màn hình giải trí TFT Cảm ứng 8 inch, TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau TFT Cảm ứng 8 inch TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau DVD, 8 inch DVD 8 inch
Hệ thống loa Sony 500W với công nghệ Live Acoustics và Clear Phase, 12 loa cao cấp Sony 500W với công nghệ Live Acoustics và Clear Phase 12 loa cao cấp 9 loa - 9 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - - - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3 AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3 AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3 DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX - DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 - 7 7 - 7
Dây đai an toàn - - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✔︎ ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 180 độ phía trước + Cam lùi - 180 độ phía trước + Cam lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ - - -