So sánh xe Ford Explorer Platinum 3.0L EcoBoost 2021 vs VinFast VF9 Plus 7S 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U625
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
2967
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5049
5119
Chiều Rộng (mm)
2004
2004
Chiều Cao (mm)
1778
1696
Chiều dài cơ sở (mm)
3025
3149
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
7.33
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
Lazang hợp kim 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2968
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3518 + 75(nóc xe)
Dung tích khoang hành lý (lít)
560 - 2486
212 - 926 + 100(phía trước)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6
-
Công suất cực đại (kW)
298
-
Công suất cực đại (hp)
400
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
562
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin Turbocharged tăng áp kép
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
10
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
230
200
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode
Eco/Normal/Sport
Loại Động cơ điện
-
2 Motor 150kW
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
620
Dung lượng Pin (kWh)
-
123
Loại pin
-
CATL
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
602
Loại sạc nhanh
-
AC
Thời gian sạc nhanh (h)
-
35p (Từ 10% đến 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng
Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 (Bản trần kính - 3 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Tùy chọn trần kính
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10,1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
Cảm ứng 15.6 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
14 loa B&O 980W
13 loa, 1 loa trầm, âm ly
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp
Chuẩn kết nối
AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
11
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎