So sánh xe Ford Explorer Sport 3.5L EcoBoost 2018 vs Toyota Prado TXL 2.7L 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2018
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2009
Năm kết thúc thế hệ
2019
2023
Mã thế hệ
U502
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3496
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5037
4780
Chiều Rộng (mm)
2005
1885
Chiều Cao (mm)
1813
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2866
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/50R20
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2080-2150
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2850

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5L EcoBoost V6
2TR-F
Công suất cực đại (kW)
272
122
Công suất cực đại (hp)
365
164
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
475
46
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn
Loại tăng áp
Twin-turbo
-
Loại hộp số
Tự động Shift
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
87
Tốc độ tối đa (km/h)
-
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.07
11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.7
14.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.7
9.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3/4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full LCD, với thiết kế 2 đồng hồ analog 2 bên cùng màn hình đa thông tin chính giữa
Màn hình hiển trị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da + ốp gỗ, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng
4 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
Gập phẳng 1 chạm 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
2 cửa đơn
Không có
Màn hình giải trí
TFT Cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa
Sony 500W với công nghệ Live Acoustics và Clear Phase
9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện (lên xuống 1 chạm & chống kẹt)
Chuẩn kết nối
AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3
DVD, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎