So sánh xe Ford Fiesta 2010 vs Mazda 2 2022

Ford Fiesta 2010

×

Mazda 2 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 - 6 4 4 4 4 - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 - 2011 2014 2014 2014 2014 - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 - 2013 - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1388 1596 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B - B B B B B - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 3950 4291 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1496, 1481, 1454 1496 1481 1454 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 140 - 145, 140 145 145 145 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1, 5 5.1 5 5.1 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 - 185/55 R15 185/60R16, 185/65R15, R16 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/65R15 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1153 1153 - 1153 1092, 1111 1092 1092 1092 1111 1111 1111 1111
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 280, 440 280 280 280 440 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L DOHC 16V 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L DOHC 16V 1.6 Duratec Ti- VCT SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 89, 69 89 69 89 81 - - - 81 81 81 81
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 94 119 109 109 109 109 109 109 109 109
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 5750 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 128 151 128 151 141 141 141 141 141 141 141 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4000 4050 4000 4050 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I, I4 I I4 I I - - - I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, ngang Trước - - - Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT AT AT AT Tự động, AT Tự động Tự động Tự động AT AT AT AT
Số lượng cấp số 6, 4 6 4 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 - 43 44 44 44 44 44 44 44 44
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Euro 5 - - - - - Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, McPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập McPherson McPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập McPherson MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog - - - Analog Analog Analog Analog
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, bọc urethane, Nhựa Bọc da 3 chấu, bọc urethane Nhựa Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa - - Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa Nhựa
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh cơ, Cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động - Chỉnh cơ
Màn hình giải trí - - - - 7 inch cảm ứng, 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect - -
Hệ thống loa 6, 4 6 - 4 6 loa, 6, 4 6 loa 6 loa 6 loa 6 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) - MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) Bluetooth, USB, AUX - - - Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 2 1 2, 6 2 2 6 2 6 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm cho tất cả các vị trí - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera - - - - Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - -