So sánh xe Ford Fiesta 2010 vs Toyota Yaris 2022

Ford Fiesta 2010

×

Toyota Yaris 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 3 - 2020 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2017 2017 2017 2017 - -
Mã thế hệ B299 B299 B299 B299 XP150 XP150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan, Đài Loan Thái Lan Đài Loan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1388 1596 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 3950 4291 4140 4140
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1496, 1481, 1454 1496 1481 1454 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1460 1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1445 1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 140 - 135 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1, 5 5.1 5 5.1 - -
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 - 185/55 R15 195/50 R16 195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1153 1153 - 1153 1120 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1550 1550

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L DOHC 16V 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L DOHC 16V 1.6 Duratec Ti- VCT 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW) 89, 69 89 69 89 79/6000 79/6000
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 94 119 107/6000 107/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 5750 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 128 151 128 151 140/4200 140/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4000 4050 4000 4050 - -
Kiểu dáng động cơ I, I4 I I4 I Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - - Không Không
Loại hộp số AT AT AT AT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6, 4 6 4 6 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 - 43 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 6.38 6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 8.23 8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.32 5.32
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, McPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập McPherson McPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập McPherson Mc Pherson Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Ăng ten - - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, bọc urethane, Nhựa Bọc da 3 chấu, bọc urethane Nhựa 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Cơ Chỉnh cơ Cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 6, 4 6 - 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) - MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 2 1 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎