|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 6 6 | 3 - 2020 3 - 2020 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 2008 | 2013 2013 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2017 2017 2017 2017 | - - | |
| Mã thế hệ | B299 B299 B299 B299 | XP150 XP150 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan, Đài Loan Thái Lan Đài Loan Thái Lan | Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1596, 1388 1596 1388 1596 | 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 4 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3950, 4291 3950 3950 4291 | 4140 4140 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1722 1722 1722 1722 | 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1496, 1481, 1454 1496 1481 1454 | 1500 1500 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2489 2489 2489 2489 | 2550 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | 1460 1460 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | 1445 1445 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 - 140 - | 135 135 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1, 5 5.1 5 5.1 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 - 185/55 R15 | 195/50 R16 195/50 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1153 1153 - 1153 | 1120 1120 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - | 1550 1550 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L DOHC 16V 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L DOHC 16V 1.6 Duratec Ti- VCT | 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L) | |
| Công suất cực đại (kW) | 89, 69 89 69 89 | 79/6000 79/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 119, 94 119 94 119 | 107/6000 107/6000 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 5750 6000 5750 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 151, 128 151 128 151 | 140/4200 140/4200 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4050, 4000 4050 4000 4050 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I, I4 I I4 I | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, ngang, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, ngang | Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại tăng áp | - - - - | Không Không | |
| Loại hộp số | AT AT AT AT | Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | 6, 4 6 4 6 | Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 43 - 43 | 42 42 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - | 6.38 6.38 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - | 8.23 8.23 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - | 5.32 5.32 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 - Euro 4 | Euro 4 Euro 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson, McPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập McPherson McPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập McPherson | Mc Pherson Mc Pherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen | LED LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen | LED LED | |
| Ăng ten | - - - - | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ | Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog | Optitron Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, 3 chấu, bọc urethane, Nhựa Bọc da 3 chấu, bọc urethane Nhựa | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Cơ Chỉnh cơ Cơ Chỉnh cơ | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 - 4 | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện | Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) - MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) | Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1 2 2 1 | 7 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |