So sánh xe Ford Fiesta 2011 vs Mini Aceman 2026

Ford Fiesta 2011

×

Mini Aceman 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 - -
Mã thế hệ - - - - J05 J05
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1596 1388 - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 4291 4291 4079 4079
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1754 1754
Chiều Cao (mm) 1496, 1454 1496 1454 1454 1514 1514
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2606 2606
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1522 1522
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1521 1521
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 - -
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15 225/40R19 225/40R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1153, 1107 1153 1153 1107 1720 1720
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 2170 2170
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 300 - 1005 300 - 1005

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L - -
Công suất cực đại (kW) 89, 70 89 89 70 - -
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 119 94 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 6000 5750 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 126 151 151 126 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4200 4050 4050 4200 - -
Kiểu dáng động cơ I I I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - -
Loại hộp số AT, MT AT AT MT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 184 (135 kW) 184 (135 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 290 290
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 38.5 38.5
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 300 - 310 300 - 310
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - 4h15p 4h15p
Loại sạc nhanh - - - - DC DC
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 29p (10 - 80%) 29p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 75 kW 75 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED Matrix LED Matrix
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ - -
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog - -
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa - -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60/40 Gập 60/40
Sạc không dây - - - - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng OLED hình tròn 9, 44 inch Cảm ứng OLED hình tròn 9,44 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 1 - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎