So sánh xe Ford Fiesta 2011 vs Toyota Vios 2016

Ford Fiesta 2011

×

Toyota Vios 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1596 1388 1496, 1299 1496 1496 1496 1299 1299
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B - B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 4291 4291 4410 4410 4410 4410 4410 4410
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1496, 1454 1496 1454 1454 1475 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1470 1470 1470 1470 1470 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 5.1, 4.9 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15 185/60R15, 175/65R14 185/60R15 185/60R15 185/60R15 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1153, 1107 1153 1153 1107 1075, 1045 1075 1075 1075 1045 1045
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1500 1500 1500 1500 1500 1500
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 506 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L 2NR-FBE, 1NR-FE 2NR-FBE 2NR-FBE 2NR-FBE 1NR-FE 1NR-FE
Công suất cực đại (kW) 89, 70 89 89 70 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm)
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 119 94 107 107 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 6000 5750 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 126 151 151 126 140, 121 140 140 140 121 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4200 4050 4050 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I I I I I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp - - - - Không Không Không Không Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1
Loại hộp số AT, MT AT AT MT Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Tự động Số sàn Số sàn
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5, Vô cấp, 7 cấp số ảo 5 Vô cấp 7 cấp số ảo 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 170 170 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.9, 6.0, 5.7 5.9 6.0 5.7 5.7 5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 7.7, 7.6, 7.2, 7.5 7.7 7.6 7.2 7.5 7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 4.8, 4.9, 4.6 4.8 4.9 4.9 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson, McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - Dạng cột, Dạng thường Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng thường Dạng thường
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog, Analog với màn hình đa thông tin Analog Analog Analog với màn hình đa thông tin Analog Analog
Chìa khóa thông minh - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa Urethane, Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - Không Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí - - - - CD/MP3/Radio, DVD cảm ứng, Radio/CD CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio DVD cảm ứng Radio/CD Radio/CD
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 4, 6 4 4 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 1 2 2 2 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera - - - - Không, Camera lùi Không Không Camera lùi Không Không
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎