So sánh xe Ford Fiesta 2012 vs Hyundai Accent 2020

Ford Fiesta 2012

×

Hyundai Accent 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 5 - VN2018, 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - 2020 5 - VN2018
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ - - - - HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1596 1388 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 4291 4291 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729
Chiều Cao (mm) 1496, 1454 1496 1454 1454 1460, 1470 1460 1470 1460 1470 1460 1470 1470 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 150 150 150 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 - - - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 185/65 R15 195/55 R16 195/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1153, 1107 1153 1153 1107 1110, 1090, 1140, 1160 - 1110 - 1090 - 1140 1160 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1540, 1570 - 1540 - 1540 - 1570 1570 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (kW) 89, 70 89 89 70 - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 119 94 100 100 100 100 100 100 100 100 100
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 6000 5750 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 126 151 151 126 132 132 132 132 132 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4200 4050 4050 4200 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - - - - - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT AT MT Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 45 45 45 45 45 45 45 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.58, 6.33, 5.65, 6.32, 6.2 5.58 6.33 5.58 6.33 5.65 6.32 6.2 5.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 7.04, 8.25, 6.94, 8.53, 8.52 7.04 8.25 7.04 8.25 6.94 8.53 8.52 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 4.73, 5.24, 4.87, 4.99, 4.86 4.73 5.24 4.73 5.24 4.87 4.99 4.86 4.87
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Vây cá, Dây Vây cá Vây cá Dây Dây Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa Da, Urethane Da Da Urethane Urethane Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không, Đơn Không Không Không Không Không Không Đơn Đơn
Màn hình giải trí - - - - Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 6, 4 6 6 4 4 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 1 2, 1, 6 2 2 1 1 2 2 6 6
Dây đai an toàn - - - - Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Lùi, Không Lùi Lùi Không Không Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎