So sánh xe Ford Focus 2008 vs Kia Cerato 2021

Ford Focus 2008

×

Kia Cerato 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2009 - - 2 - 2009 2 - 2009 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2004 - - 2004 2004 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2015 - - 2015 2015 2024 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ C307 - - C307 C307 BD BD BD BD BD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1796 1999 1999 1796 1796 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4481 - - 4481 4481 4640 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1839 - - 1839 1839 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1477 - - 1477 1477 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 - - 2640 2640 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 - - 1535 1535 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1531 - - 1531 1531 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180 - - 140 - 180 140 - 180 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575 - - 5.575 5.575 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 195/65R15 - - 195/65R15 195/65R15 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1295 - - 1295 1295 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270
Trọng lượng toàn tải (kg) 1795 - - 1795 1795 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L Duratec I4 - - 1.8L Duratec I4 1.8L Duratec I4 Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) 96 - - 96 96 145, 95 145 95 95 95
Công suất cực đại (hp) 129 - - 129 129 194, 128 194 128 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - 6000 6000 6500, 6300 6500 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 165 - - 165 165 157 157 157 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - - 4000 4000 4800, 4850 4800 4850 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số Số sàn, Tự động - - Số sàn Tự động Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 - - 5 4 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - - 55 55 50 50 50 50 50
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 - - Euro 3 Euro 3 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - - Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu đa liên kết - - Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính
Cụm đèn sau Halogen - - Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính - - Kính Kính Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ - - Nỉ Nỉ Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 - - 1 1 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - Đơn, Không Đơn Không Không Đơn
Hệ thống lọc không khí - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - - Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Hệ thống loa 4 - - 4 4 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối - - - - - USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 - - 1 1 6, 2 6 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các ghế - - 3 điểm tất cả các ghế 3 điểm tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Lùi, Không Lùi Không Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎