|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 | 9 9 9 9 9 9 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2004 2004 2004 2004 2004 2004 | 2012 2012 2012 2012 2012 2012 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 2015 2015 2015 2015 2015 | - - - - - - | |
| Mã thế hệ | C307 C307 C307 C307 C307 C307 | - - - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - | - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1798, 1997 1999 1798 1997 1999 1798 | 1997, 1798 1997 1997 1798 1798 1798 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 5 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C C | C C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4337, 4481 4337 4337 4337 4481 4481 | 4525 4525 4525 4525 4525 4525 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1839 1839 1839 1839 1839 1839 | 1755 1755 1755 1755 1755 1755 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477 1477 1477 1477 1477 1477 | 1450 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 2640 2640 2640 2640 2640 | 2700, 2670 2700 2670 2700 2700 2670 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1535 1535 1535 1535 1535 1535 | 1495 1495 1495 1495 1495 1495 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1531 1531 1531 1531 1531 1531 | 1520 1520 1520 1520 1520 1520 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 | 170 170 170 170 170 170 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 | 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 195/65R15 205/55R16 205/55R16 195/65R15 | 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 195/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1366, 1321, 1447, 1342, 1295 1366 1321 1447 1342 1295 | 1280, 1205, 1235 1280 1280 1205 1235 1235 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1825, 1930, 1845, 1795 1825 1825 1930 1845 1795 | 1700, 1650, 1670 1700 1700 1650 1670 1670 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4, 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 | SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC | |
| Công suất cực đại (kW) | 107, 96, 100 107 96 100 107 96 | 114, 104 114 114 104 104 104 | |
| Công suất cực đại (hp) | 143, 129, 134 143 129 134 143 129 | 153, 139 153 153 139 139 139 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 4000 6000 6000 4000 6000 6000 | 6500 6500 6500 6500 6500 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 185, 165, 320 185 165 320 185 165 | 190, 174 190 190 174 174 174 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4000, 2000 4500 4000 2000 4500 4000 | 4300 4300 4300 4300 4300 4300 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn | AT, MT AT AT MT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 4, 6, 5 4 4 6 4 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 55 55 55 55 55 | 50 50 50 50 50 50 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 | - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | - - - - - - | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính Kính Kính Kính | - - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - - - ✔︎ - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - - - ✔︎ - | - - - - - - | |
| Giá nóc | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ | Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - - | Bảng đồng hồ đa tầng, Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ đa tầng Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng | Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | - - - - - - | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - | ✔︎ - - - - ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2, 1 2 1 2 2 1 | - - - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - | Có, Không Có Có Không Không Không | |
| Màn hình giải trí | - - - - - - | Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin, Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 6 6 4 | 6, 4 6 6 4 4 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - - - ✔︎ - | - - - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - - | Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX, Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Giắc cẩm AUX Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1 2 1 2 1 1 | 2 2 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế | - - - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Camera | - - - - - - | Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - - ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |