So sánh xe Ford Focus 2010 vs Toyota Prius 2008

Ford Focus 2010

×

Toyota Prius 2008

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2004 2004 2004 2004 2004 2004 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2009 2009
Mã thế hệ C307 C307 C307 C307 C307 C307 XW20 / NHW20 XW20 / NHW20
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1999, 1798, 1997 1999 1798 1997 1999 1798 1497 1497
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4337, 4481 4337 4337 4337 4481 4481 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1839 1839 1839 1839 1839 1839 1725 1725
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1490 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 2640 2640 2640 2640 2640 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 1535 1535 1535 1535 1535 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1531 1531 1531 1531 1531 1531 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 - -
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 195/65R15 205/55R16 205/55R16 195/65R15 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1366, 1321, 1447, 1342, 1295 1366 1321 1447 1342 1295 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1825, 1930, 1845, 1795 1825 1825 1930 1845 1795 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4, 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1NZ-FXE 1NZ-FXE
Công suất cực đại (kW) 107, 96, 100 107 96 100 107 96 - -
Công suất cực đại (hp) 143, 129, 134 143 129 134 143 129 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 4000 6000 6000 4000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 185, 165, 320 185 165 320 185 165 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4000, 2000 4500 4000 2000 4500 4000 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn eCVT eCVT
Số lượng cấp số 4, 6, 5 4 4 6 4 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 67 67
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - 110 110
Loại pin - - - - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - -
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Kính - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - - - ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ - -
Khởi động nút bấm - - - - - - ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh - - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - -
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 2 1 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 4 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 1 1 6 6
Dây đai an toàn Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -