So sánh xe Ford Focus 2015 vs Hyundai Elantra 2011

Ford Focus 2015

×

Hyundai Elantra 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2012, 3 - 2015 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2015 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2015 5 - 5 - 5
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 - 2010 - 2010
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2015 - 2015 - 2015
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 C346 C346 - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - Hàn Quốc - Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1596, 1499 1999 1596 1499 1999 1596 1499 1799, 1591 1799 1591 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C - C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4358, 4360, 4534, 4538 4358 4358 4360 4534 4534 4538 4505 - 4505 - 4505
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1823 1823 1775 - 1775 - 1775
Chiều Cao (mm) 1484, 1467, 1468 1484 1484 1467 1484 1484 1468 1490 - 1490 - 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2648 2648 2650 - 2650 - 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559, 1554 1559 1559 1554 1559 1559 1554 1543 - 1543 - 1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1541 - 1541 - 1541
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - 145 - 145 - 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - 5.170 - 5.170 - 5.170
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 205/60R16 215/50R17 185/65R15 - 185/65R15 - 185/65R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4, Xăng 1.5L EcoBoost I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 1.6 DOHC - 1.6 DOHC - 1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW) 125, 92 125 92 - 125 92 - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 168, 123, 180 168 123 180 168 123 180 - - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6000 6600 6000 6000 6600 6000 6000 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 159, 240 202 159 240 202 159 240 - - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4450, 4000, 1600 - 5000 4450 4000 1600 - 5000 4450 4000 1600 - 5000 - - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - - Thẳng hàng - - Thẳng hàng - - - - -
Số lượng xy lanh 4 - - 4 - - 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - Phía trước - - Phía trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm, Phun trực tiếp Đa điểm Đa điểm Phun trực tiếp Đa điểm Đa điểm Phun trực tiếp - - - - -
Loại tăng áp Turbo tăng áp - - Turbo tăng áp - - Turbo tăng áp - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động MT, AT - MT - AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 5, 4 - 5 - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 55 53 - 53 - 53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8 - - 7.8 - - 7.8 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82 - - 11.82 - - 11.82 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44 - - 5.44 - - 5.44 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Kiểu Macpherson với thanh cân bằng - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm với thanh cân bằng - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Bi-Xenon HID Halogen Bi-Xenon - - - - -
Cụm đèn sau Halogen - - Halogen - - Halogen - - - - -
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Râu Râu - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ, Da pha nỉ, Da cao cấp Da Nỉ Da pha nỉ Da Nỉ Da cao cấp Nỉ, Da - Nỉ - Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix - TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 2 1 2 - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không, Đơn Không Đơn Không Đơn Không - - - Không
Màn hình giải trí Không, TFT cảm ứng 8 inch Không Không TFT cảm ứng 8 inch Không Không TFT cảm ứng 8 inch - - - - -
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 9 6 9 Loa TWEETER - - - Loa TWEETER
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái, Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 6 2 6 1 - - - 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Camera Lùi - - Lùi - - Lùi - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - -
Gài cầu điện - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -