So sánh xe Ford Focus 2015 vs Mazda 3 2012

Ford Focus 2015

×

Mazda 3 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2012, 3 - 2015 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2015 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2015 2 - 2009, 2 - 2012 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2012 2 - 2012 2 - 2009 2 - 2012 2 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2010 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 C346 C346 BL BL BL BL BL BL BL BL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - Nhật Bản - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1596, 1499 1999 1596 1499 1999 1596 1499 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 5, 4 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4358, 4360, 4534, 4538 4358 4358 4360 4534 4534 4538 4465, 4580 4465 4580 4580 4580 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1823 1823 1795, 1755 1795 1755 1755 1755 1755 1755 1755
Chiều Cao (mm) 1484, 1467, 1468 1484 1484 1467 1484 1484 1468 1445, 1470 1445 1470 1470 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2648 2648 2725, 2640 2725 2640 2640 2640 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559, 1554 1559 1559 1554 1559 1559 1554 1530 1530 1530 1530 1530 1530 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - 145 145 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 205/60R16 215/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - 1241, 1217 1241 1217 1217 1217 1241 1241 1241
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - 1755, 1730 1755 1730 1730 1730 1755 1755 1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4, Xăng 1.5L EcoBoost I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW) 125, 92 125 92 - 125 92 - 77 77 77 77 77 77 77 77
Công suất cực đại (hp) 168, 123, 180 168 123 180 168 123 180 104 104 104 104 104 104 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6000 6600 6000 6000 6600 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 159, 240 202 159 240 202 159 240 145 145 145 145 145 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4450, 4000, 1600 - 5000 4450 4000 1600 - 5000 4450 4000 1600 - 5000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - - Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - 4 - - 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - Phía trước - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm, Phun trực tiếp Đa điểm Đa điểm Phun trực tiếp Đa điểm Đa điểm Phun trực tiếp Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại tăng áp Turbo tăng áp - - Turbo tăng áp - - Turbo tăng áp - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Số sàn Tự động Số sàn Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 4, 5 4 5 5 5 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8 - - 7.8 - - 7.8 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82 - - 11.82 - - 11.82 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44 - - 5.44 - - 5.44 - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Bi-Xenon HID Halogen Bi-Xenon Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID)
Cụm đèn sau Halogen - - Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Râu Râu Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ, Da pha nỉ, Da cao cấp Da Nỉ Da pha nỉ Da Nỉ Da cao cấp Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix - TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 2 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Có, Không, Đơn Có Không Đơn Có Không Đơn Đơn, Không Đơn Không Không Không Đơn Đơn Đơn
Màn hình giải trí Không, TFT cảm ứng 8 inch Không Không TFT cảm ứng 8 inch Không Không TFT cảm ứng 8 inch - - - - - - - -
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 9 6 9 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái, Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 - - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 6 2 6 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - - 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Camera Lùi - - Lùi - - Lùi - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -