|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 - 2015 - 3 - 2015 - 3 - 2015 | 8 - 8 8 8 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2010 - 2010 - 2010 | 2006 - 2006 2006 2006 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 - 2018 - 2018 | 2011 - 2011 2011 2011 | |
| Mã thế hệ | C346 - C346 - C346 | - - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1596, 1499 1596 1499 1596 1499 | 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C - C - C | C - C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4360, 4538 - 4360 - 4538 | 4540 - 4540 4540 4540 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1823 - 1823 - 1823 | 1750 - 1750 1750 1750 | |
| Chiều Cao (mm) | 1467, 1468 - 1467 - 1468 | 1450 - 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2648 - 2648 - 2648 | 2700 - 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1554 - 1554 - 1554 | 1500 - 1500 1500 1500 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1544 - 1544 - 1544 | 1525, 1530 - 1525 1530 1530 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - | 165, 170 - 165 170 170 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.8 - 5.8 5.8 5.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17 - 215/50R17 - 215/50R17 | 205/55 R16, 195/65 R15 - 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 | DOHC, I-Vtec, SOHC - DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 114, 103 - 114 103 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 180 - 180 - 180 | 152, 138 - 152 138 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 - 6000 - 6000 | 6000, 6300 - 6000 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 - 240 - 240 | 188, 174 - 188 174 174 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1600 - 5000 - 1600 - 5000 - 1600 - 5000 | 4500, 4300 - 4500 4300 4300 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 - 4 | 4 - 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước - Phía trước | - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - Phun trực tiếp | Phun nhiên liệu điện tử - Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử | |
| Loại tăng áp | Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp | - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động - Tự động - Tự động | AT, MT - AT MT AT | |
| Số lượng cấp số | 6 - 6 - 6 | 5 - 5 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 - 55 - 55 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.8 - 7.8 - 7.8 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 11.82 - 11.82 - 11.82 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.44 - 5.44 - 5.44 | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson | Độc lập/Lò xo - Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm | Tay đòn kép/Lò xo - Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo | |
| Phanh trước | Đĩa - Đĩa - Đĩa | Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa - Đĩa - Đĩa | Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon - Bi-Xenon - Bi-Xenon | HID, Halogen - HID Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen - Halogen | Halogen - Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Râu - Râu - Râu | Liền kính hậu - Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da pha nỉ, Da cao cấp - Da pha nỉ - Da cao cấp | Da, Nỉ - Da Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane - Urethane - Urethane | Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng | Điều chỉnh được độ ngả cao thấp - Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động - Tự động | Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 - 2 - 2 | - - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Đơn - Đơn - Đơn | Có, Không - Có Không Không | |
| Màn hình giải trí | TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch | - - - - - | |
| Hệ thống loa | 9 - 9 - 9 | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Cửa kính | Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái | Cửa kính điện (tự động lên xuống) - Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) | |
| Chuẩn kết nối | CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 | - - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 - 6 - 6 | 2 - 2 2 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Camera | Lùi - Lùi - Lùi | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - - | |