So sánh xe Ford Focus 2016 vs Hyundai Elantra 2015

Ford Focus 2016

×

Hyundai Elantra 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 - 3 - 2015 - 3 - 2015 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2010 - 2010 - 2010 2010 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ 2018 - 2018 - 2018 2015 2015 2015 2015
Mã thế hệ C346 - C346 - C346 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1499 1596 1499 1596 1499 1799, 1591 1799 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C - C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 - 4360 - 4538 4550 4550 4550 4550
Chiều Rộng (mm) 1823 - 1823 - 1823 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1467, 1468 - 1467 - 1468 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 - 2648 - 2648 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 - 1554 - 1554 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 - 1544 - 1544 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 150 150 150 150
Kích thước lốp/lazang 215/50R17 - 215/50R17 - 215/50R17 215/45 R17, 195/65 R15 215/45 R17 195/65 R15 215/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1156, 1232 1156 1232 1232
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 485 - 485 485

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 Nu 1.8D CVVT MPI, Gamma 1.6 D-CVVT MPI Nu 1.8D CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI
Công suất cực đại (kW) - - - - - 110 110 110 110
Công suất cực đại (hp) 180 - 180 - 180 150, 130 150 130 130
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 - 6000 6500, 6300 6500 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 - 240 - 240 182, 16 182 16 16
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 - 1600 - 5000 - 1600 - 5000 4700, 4850 4700 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - - - -
Loại tăng áp Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - - - -
Loại hộp số Tự động - Tự động - Tự động AT, MT AT MT AT
Số lượng cấp số 6 - 6 - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - 55 - 55 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8 - 7.8 - 7.8 8.8, 8.0, 7.5 8.8 8.0 7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82 - 11.82 - 11.82 12.21, 10.87, 9.47 12.21 10.87 9.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44 - 5.44 - 5.44 6.9, 6.46, 6.40 6.9 6.46 6.40
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - EU2 EU2 EU2 EU2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon - Bi-Xenon - Bi-Xenon LED - LED LED
Cụm đèn sau Halogen - Halogen - Halogen LED - LED LED
Ăng ten Râu - Râu - Râu - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Da cao cấp - Da pha nỉ - Da cao cấp Da, Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Màn hình 3.5" Màn hình 3.5" - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethane - Urethane - Urethane Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Đơn - Đơn - Đơn Có, Không có Có Không có Không có
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch - - - -
Hệ thống loa 9 - 9 - 9 6 - 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - 6 - 6 2, 1 2 1 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Camera Lùi - Lùi - Lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -