|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 - 2015 - 3 - 2015 - 3 - 2015 | 5 5 5 5 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2010 - 2010 - 2010 | 2010 2010 2010 2010 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 - 2018 - 2018 | 2015 2015 2015 2015 | |
| Mã thế hệ | C346 - C346 - C346 | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1596, 1499 1596 1499 1596 1499 | 1799, 1591 1799 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C - C - C | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4360, 4538 - 4360 - 4538 | 4550 4550 4550 4550 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1823 - 1823 - 1823 | 1775 1775 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1467, 1468 - 1467 - 1468 | 1445 1445 1445 1445 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2648 - 2648 - 2648 | 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1554 - 1554 - 1554 | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1544 - 1544 - 1544 | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - | 150 150 150 150 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17 - 215/50R17 - 215/50R17 | 215/45 R17, 195/65 R15 215/45 R17 195/65 R15 215/45 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1156, 1232 1156 1232 1232 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 485 - 485 485 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 | Nu 1.8D CVVT MPI, Gamma 1.6 D-CVVT MPI Nu 1.8D CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI Gamma 1.6 D-CVVT MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 110 110 110 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | 180 - 180 - 180 | 150, 130 150 130 130 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 - 6000 - 6000 | 6500, 6300 6500 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 - 240 - 240 | 182, 16 182 16 16 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1600 - 5000 - 1600 - 5000 - 1600 - 5000 | 4700, 4850 4700 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 - 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước - Phía trước | - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - Phun trực tiếp | - - - - | |
| Loại tăng áp | Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp | - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động - Tự động - Tự động | AT, MT AT MT AT | |
| Số lượng cấp số | 6 - 6 - 6 | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 - 55 - 55 | 50 50 50 50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.8 - 7.8 - 7.8 | 8.8, 8.0, 7.5 8.8 8.0 7.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 11.82 - 11.82 - 11.82 | 12.21, 10.87, 9.47 12.21 10.87 9.47 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.44 - 5.44 - 5.44 | 6.9, 6.46, 6.40 6.9 6.46 6.40 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | EU2 EU2 EU2 EU2 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson | Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm | Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng Thanh xoắn và thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa - Đĩa - Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa - Đĩa - Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon - Bi-Xenon - Bi-Xenon | LED - LED LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen - Halogen | LED - LED LED | |
| Ăng ten | Râu - Râu - Râu | - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da pha nỉ, Da cao cấp - Da pha nỉ - Da cao cấp | Da, Nỉ Da Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | Màn hình 3.5" Màn hình 3.5" - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Urethane - Urethane - Urethane | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 Ghế sau gập 6:4 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động - Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 - 2 - 2 | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Đơn - Đơn - Đơn | Có, Không có Có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch | - - - - | |
| Hệ thống loa | 9 - 9 - 9 | 6 - 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Cửa kính | Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái | Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp Cửa sổ bên lái 1 chạm + chống kẹp | |
| Chuẩn kết nối | CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 | Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 - 6 - 6 | 2, 1 2 1 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Camera | Lùi - Lùi - Lùi | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |