|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 - 2015 - 3 - 2015 - 3 - 2015 | 2 2 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2010 - 2010 - 2010 | 2012 2012 2012 2012 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 - 2018 - 2018 | 2018 2018 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | C346 - C346 - C346 | YD YD YD YD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1596, 1499 1596 1499 1596 1499 | 1999, 1591 1999 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C - C - C | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4360, 4538 - 4360 - 4538 | 4560 4560 4560 4560 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1823 - 1823 - 1823 | 1780 1780 1780 1780 | |
| Chiều Cao (mm) | 1467, 1468 - 1467 - 1468 | 1445 1445 1445 1445 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2648 - 2648 - 2648 | 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1554 - 1554 - 1554 | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1544 - 1544 - 1544 | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17 - 215/50R17 - 215/50R17 | 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1221, 1160, 1192 1221 1160 1192 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1760, 1720, 1740 1760 1720 1740 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 | Xăng, Nu 2.0L, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 118, 95 118 95 95 | |
| Công suất cực đại (hp) | 180 - 180 - 180 | 159, 128 159 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 - 6000 - 6000 | 6500, 6300 6500 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 - 240 - 240 | 194, 157 194 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1600 - 5000 - 1600 - 5000 - 1600 - 5000 | 4800, 4850 4800 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 - 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước - Phía trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - Phun trực tiếp | - - - - | |
| Loại tăng áp | Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp | - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động - Tự động - Tự động | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 - 6 - 6 | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 - 55 - 55 | 50 50 50 50 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 205, 200, 195 205 200 195 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.8 - 7.8 - 7.8 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 11.82 - 11.82 - 11.82 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.44 - 5.44 - 5.44 | - - - - | |
| Chế độ vận hành | - - - - - | 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson | Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa - Đĩa - Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa - Đĩa - Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon - Bi-Xenon - Bi-Xenon | - - - - | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen - Halogen | - - - - | |
| Ăng ten | Râu - Râu - Râu | - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da pha nỉ, Da cao cấp - Da pha nỉ - Da cao cấp | Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane - Urethane - Urethane | Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động - Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - - - | |
| Số vùng điều hòa | 2 - 2 - 2 | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Đơn - Đơn - Đơn | Đơn, Không Đơn Không Đơn | |
| Màn hình giải trí | TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch | Có DVD, Không Có DVD Không Có DVD | |
| Hệ thống loa | 9 - 9 - 9 | 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Cửa kính | Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái | - - - - | |
| Chuẩn kết nối | CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 | AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 - 6 - 6 | 2, 1 2 1 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi - Lùi - Lùi | Không Không Không Không | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |