So sánh xe Ford Focus 2016 vs Toyota Corolla altis 2014

Ford Focus 2016

×

Toyota Corolla altis 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 - 3 - 2015 - 3 - 2015 11 - 11 - 11 - 11
Năm bắt đầu thế hệ 2010 - 2010 - 2010 2014 - 2014 - 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ 2018 - 2018 - 2018 - - - - - - -
Mã thế hệ C346 - C346 - C346 - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1499 1596 1499 1596 1499 1987, 1798 1987 1987 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C - C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 - 4360 - 4538 4540, 4620 4540 4620 4540 4620 4540 4620
Chiều Rộng (mm) 1823 - 1823 - 1823 1760, 1775 1760 1775 1760 1775 1760 1775
Chiều Cao (mm) 1467, 1468 - 1467 - 1468 1465, 1460 1465 1460 1465 1460 1465 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 - 2648 - 2648 2600, 2700 2600 2700 2600 2700 2600 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 - 1554 - 1554 1520, 1515, 1530, 1519 1520 1515 1530 1515 1530 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 - 1544 - 1544 1520, 1535, 1522 1520 1520 1535 1520 1535 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 155, 130 155 130 155 130 155 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3, 5.4 5.3 5.4 5.3 5.4 5.3 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/50R17 - 215/50R17 - 215/50R17 205/55 R16, 215/45 R17, 195/65 R15, 205/55R16 205/55 R16 215/45 R17 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1270, 1255 -1300, 1170-1230, 1180 - 1240, 1200-1260, 1200 - 1260 1270 1255 -1300 1170-1230 1180 - 1240 1200-1260 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1675, 1605, 1615, 1635 1675 1675 1605 1615 1635 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 475, 470 475 470 475 470 475 470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 3ZR-FE 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. 2ZR-FE, 1.8L VVT-i Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) - - - - - 107, 103 107 107 103 103 103 103
Công suất cực đại (hp) 180 - 180 - 180 143, 138 143 143 138 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 - 6000 6200, 6400 6200 6200 6400 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 - 240 - 240 187, 173 187 187 173 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 - 1600 - 5000 - 1600 - 5000 3600, 4000 3600 3600 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - - - - - - -
Loại tăng áp Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - - - - - - -
Loại hộp số Tự động - Tự động - Tự động CVT, CVT-i, MT CVT CVT-i MT MT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 - 6 - 6 6 - - 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - 55 - 55 55 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 193, 180, 205, 185 193 180 193 205 193 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8 - 7.8 - 7.8 6.8, 6.9, 6.5 - 6.8 - 6.9 - 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82 - 11.82 - 11.82 9, 9.2, 8.6 - 9 - 9.2 - 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44 - 5.44 - 5.44 5.6, 5.2 - 5.6 - 5.6 - 5.2
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 2 Euro 2 - Euro 2 - Euro 2 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm Thanh xoắn, Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa, Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon - Bi-Xenon - Bi-Xenon HID, LED, Halogen HID LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen - Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu - Râu - Râu In trên kính sau - In trên kính sau - In trên kính sau - In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Da cao cấp - Da pha nỉ - Da cao cấp Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da - Da thể thao - Nỉ cao cấp - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Bảng đồng hồ Optitron, Màn hình màu hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethane - Urethane - Urethane 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 3 chấu, bọc da, mạ bạc, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay, chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40, Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2 1 vùng 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời Đơn - Đơn - Đơn Không có Không có - Không có - Không có -
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch CD 6 đĩa, Màn hình cảm ứng 7 inch CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 7 inch - - - -
Hệ thống loa 9 - 9 - 9 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái -
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 AM/FM, AUX, MP3, kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth AM/FM, AUX, MP3 kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ - Kết nối USB/AUX/Bluetooth - Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - 6 - 6 2, người lái và hành khách phía trước 2 2 2 người lái và hành khách phía trước 2 2
Dây đai an toàn - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Camera Lùi - Lùi - Lùi Có, Không - - Không - Không
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -