So sánh xe Ford Focus 2018 vs Toyota Camry 2024

Ford Focus 2018

×

Toyota Camry 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 XV70 (Thế hệ thứ 8), 9, 8 XV70 (Thế hệ thứ 8) - 9 8 - 8 XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2017, 2019 2017 - - 2019 - 2019 2017
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - - - - - - - -
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 XV80 - - XV80 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1499 1499 2487, 1987 2487 1987 1987 1987 2487 2487 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C D, C D - D C - C D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 4360 4360 4538 4538 4885, 4915, 4920 4885 - 4915 4920 - 4920 4885
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1840 1840 - 1840 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468 1445 1445 - 1445 1445 - 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2825 2825 - 2825 2825 - 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 1554 1554 1554 1554 1580 1580 - 1580 1580 - 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1605, 1604, 1590 1605 - 1604 1590 - 1590 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 140 140 - 140 140 - 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.8 5.8 - 5.8 5.8 - 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 235/45R18 235/45R18 - 235/45R18 235/45R18 - 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1510 - - - 1510 - 1510 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2000 - - - 2000 - 2000 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 524 - - - 524 - 524 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS - M20A-FKS M20A-FKS - M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) - - - - - 154, 127, 126/6600, 137/6000, 5700 154 - 127 126/6600 - 137/6000 5700
Công suất cực đại (hp) 180 180 180 180 180 207, 170, 169, 184, 176 207 - 170 169 - 184 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6600, 6000, 5700 6600 - 6600 6600 - 6000 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 240 250, 206, 221 250 - 206 206 - 221 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 5000, 4900, 4400, 3600-5200 5000 - 4900 4400 - 3600-5200 3600-5200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 (4 xy lanh thẳng hàng), I, I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - I I4 - I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - 4 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, Phía trước - - Trước Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun xăng trực tiếp D-4S - - Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S - Phun xăng trực tiếp D-4S -
Loại tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, CVT, E-CVT Tự động - - CVT - E-CVT E-CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 8, Vô cấp 8 - - - - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 60, 50 60 - - 60 - 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6 6.6, 4.2 - - - 6.6 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53 9.3, 4.2 - - - 9.3 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89 5.2, 4.2 - - - 5.2 - 4.2 -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - - Full Hybrid (HEV) - - - - - Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 100, 118 hp - - - - - 100 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 202, 202 Nm - - - - - 202 202 Nm
Loại pin - - - - - Lithium-ion, Nickel Metal - - - - - Lithium-ion Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson Strut - - - MacPherson Strut - MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Double Wishbone - - - Double Wishbone - Double Wishbone -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED - LED, tự động bật/tắt LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu - LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED - LED LED - LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Vây cá mập - - - Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cửa hít - - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ Da, Da cao cấp Da - Da Da cao cấp - Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Màn hình 12, 3 inch TFT, 12 - - Màn hình 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT - 12,3 inch TFT -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển - - Da - Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Sạc không dây - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động - Tự động Tự động - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 3 vùng, 3 3 vùng - 3 3 - 3 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không Có, Toàn Cảnh - - Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - - Tùy chọn - - - ✕︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix Cảm ứng 9 inch, 12, 3 inch, cảm ứng, 3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch - 12,3 inch, cảm ứng 12,3 inch cảm ứng - 12,3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 6 9 loa JBL 9 loa JBL - 9 loa JBL 9 loa JBL - 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa, Có (tất cả các cửa) - - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Có (tất cả các cửa) - Có (tất cả các cửa) -
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto - - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 7 7 - 7 7 - 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Không Camera 360 độ, Camera lùi, 360 độ Camera 360 độ - - Camera lùi - 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - -