So sánh xe Ford Focus 2018 vs Volkswagen Golf 2024

Ford Focus 2018

×

Volkswagen Golf 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 8 8 8 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - - - - - - -
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 Mk8 Mk8 Mk8 Mk8 Mk8 Mk8 Mk8
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Đức Đức Đức Đức Đức Đức Đức
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1499 1499 1984, 1498 1984 1984 1984 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 4360 4360 4538 4538 4287, 4290, 4286 4287 4287 4290 4286 4286 4286
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1789 1789 1789 1789 1789 1789 1789
Chiều Cao (mm) 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468 1478, 1458, 1491 1478 1478 1458 1491 1491 1491
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2627, 2628, 2619 2627 2627 2628 2619 2619 2619
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 1554 1554 1554 1554 1545, 1541, 1549 1545 1545 1541 1549 1549 1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1523, 1516, 1519 1523 1523 1516 1519 1519 1519
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 225/40R18, 235/35R19 Kiểu "Adelaide" màu đen, bề mặt phay, 225/45R17 225/40R18 235/35R19 Kiểu "Adelaide" màu đen, bề mặt phay 235/35R19 Kiểu "Adelaide" màu đen, bề mặt phay 225/45R17 225/40R18 225/40R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1451, 1351 1451 1451 1451 1351 1351 1351
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237 380 - 1237

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 2.0 L EA888 Evo 3 TSI I4, 2.0 L EA888 Evo 4 TSI I4, 1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI 2.0 L EA888 Evo 3 TSI I4 2.0 L EA888 Evo 3 TSI I4 2.0 L EA888 Evo 4 TSI I4 1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI 1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI 1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI
Công suất cực đại (kW) - - - - - 180, 235, 110 180 180 235 110 110 110
Công suất cực đại (hp) 180 180 180 180 180 242, 315, 148 242 242 315 148 148 148
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 5000 - 6000, 5600 - 6500 5000 - 6000 5000 - 6000 5600 - 6500 5000 - 6000 5000 - 6000 5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 240 370, 420, 250 370 370 420 250 250 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 4300, 2000 - 5600, 1500 - 3500 1600 - 4300 1600 - 4300 2000 - 5600 1500 - 3500 1500 - 3500 1500 - 3500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp
Loại tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp TSI turbo TSI turbo TSI turbo TSI turbo TSI turbo TSI turbo TSI turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động ly hợp kép DSG, Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép DSG Tự động ly hợp kép DSG Tự động ly hợp kép DSG Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 7 7 7 7 7 7 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 50, 56 50 50 56 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 6.3, 8.5 6.3 6.3 6.3 8.5 8.5 8.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 250, 224 250 250 250 224 224 224
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6 5.4 - - - 5.4 5.4 5.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53 6.82 - - - 6.82 6.82 6.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89 4.6 - - - 4.6 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành - - - - - Tùy chọn chế độ lái, Không có tùy chọn chế độ lái Tùy chọn chế độ lái Tùy chọn chế độ lái Tùy chọn chế độ lái Không có tùy chọn chế độ lái Tùy chọn chế độ lái Không có tùy chọn chế độ lái
Loại Hybrid - - - - - Mild Hybrid - - - Mild Hybrid Mild Hybrid Mild Hybrid

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập Mc Pherson, Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định Đa liên kết kết hợp thanh ổn định
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen IQ.Light - Matrix LED, LED Plus IQ.Light - Matrix LED IQ.Light - Matrix LED IQ.Light - Matrix LED LED Plus IQ.Light - Matrix LED LED Plus
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ Vải "Scalp Paper", Da "Vienna", Chất liệu "R", đệm hông ghế chất liệu nỉ "ArtVelours", Life, R-Line kết hợp ArtVelours, ArtVelours Vải "Scalp Paper" Da "Vienna" Chất liệu "R", đệm hông ghế chất liệu nỉ "ArtVelours" Life R-Line kết hợp ArtVelours ArtVelours
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25" Digital Cockpit Pro 10.25"
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da đa chức năng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da đa chức năng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da thể thao đa chức năng, có bảng điều khiển cảm ứng, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da đa chức năng, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng - - - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động Climatronic tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 3 3 3 3 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không Không, Toản cảnh, Toàn cảnh Không Toản cảnh Toản cảnh Không Toàn cảnh Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix Cảm ứng Discover Pro 10 inch, Cảm ứng 8.25 inch Cảm ứng Discover Pro 10 inch Cảm ứng Discover Pro 10 inch Cảm ứng Discover Pro 10 inch Cảm ứng 8.25 inch Cảm ứng 8.25 inch Cảm ứng 8.25 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 6 Harmon Kardon 9 loa, 480W, 6 Harmon Kardon 9 loa, 480W Harmon Kardon 9 loa, 480W Harmon Kardon 9 loa, 480W 6 Harmon Kardon 9 loa, 480W Harmon Kardon 9 loa, 480W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 7, 9 7 7 9 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - - Dây đai 3 điểm, căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Không Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - -
Khóa vi sai cầu sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎