So sánh xe Ford Focus 2019 vs Honda Civic 2018

Ford Focus 2019

×

Honda Civic 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 10 10 10 10
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2021 2021 2021 2021
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1499 1499 1798, 1498 1798 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 4360 4360 4538 4538 4630 4630 4630 4630
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1799 1799 1799 1799
Chiều Cao (mm) 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468 1416 1416 1416 1416
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 1554 1554 1554 1554 1547 1547 1547 1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1563 1563 1563 1563
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/55 R16, 215/50 R17 215/55 R16 215/50 R17 215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1261, 1317, 1331 1261 1317 1331
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1670, 1740 1670 1740 1740

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 1.8L SOHC i-VTEC, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8L SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (hp) 180 180 180 180 180 139, 170 139 170 170
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6500, 5500 6500 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 240 174, 220 174 220 220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 4300, 1700 - 5500 4300 1700 - 5500 1700 - 5500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 47 47 47 47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 10, 8.3 10 8.3 8.3
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 200 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6 6.2, 5.6, 5.8 6.2 5.6 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53 8.5, 7.7, 8.0 8.5 7.7 8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89 4.8, 4.4, 4.6 4.8 4.4 4.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Kiếu MacPherson Kiếu MacPherson Kiếu MacPherson Kiếu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Tích hợp trên kính chấn gió, Tích hợp trên kính chắn gió, Dạng vây cá mập Tích hợp trên kính chấn gió Tích hợp trên kính chắn gió Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen)
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog, Digital Analog Digital Digital
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 1 Vùng, 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) 1 Vùng 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng)
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không Không, Có Không Không
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix 5 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS 5 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 6 4, 8 4 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM, Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 4, 6 4 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Không Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat)
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎