So sánh xe Ford Mondeo 2010 vs Mazda 2 2017

Ford Mondeo 2010

×

Mazda 2 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2261 2261 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 5, 4 5 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan
Hạng xe - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4844 4844 4320 4320 4320
Chiều Rộng (mm) 1886 1886 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1500 1500 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1585 1585 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1600 1600 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 121 121 143 143 143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 225/50 R17 225/50 R17 185/60R16 185/60R16 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1580 1580 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2165 2165 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 280, 440 280 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Duratec-HE 2.3L Duratec-HE 2.3L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 122 122 81 81 81
Công suất cực đại (hp) 164 164 109 109 109
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 213 213 144 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, đa liên kết Độc lập, đa liên kết Trục xoắn Trục xoắn Trục xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước halogen halogen LED, Halogen LED Halogen
Cụm đèn sau halogen halogen - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút bấm, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Có Có - - -
Màn hình giải trí CD/MP3/AM/FM CD/MP3/AM/FM Đầu CD 1 đĩa, MP3, Radio, màn hình 7inch Đầu CD 1 đĩa, MP3, Radio, màn hình 7inch Đầu CD 1 đĩa, MP3, Radio, màn hình 7inch
Hệ thống loa 8 loa 8 loa 6 6 6
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD/MP3 CD/MP3 USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

So sánh đời xe nổi bật: