So sánh xe Ford Mustang Mach-E Premium AWD 2025 vs VinFast VF7 Plus AWD 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
CX727
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mexico
-
Nhiên liệu
Điện
Điện
Dung tích động cơ
-
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4728
4545
Chiều Rộng (mm)
1881
1890
Chiều Cao (mm)
1627
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2984
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
158
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2440
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Động cơ điện
Kiểu dáng động cơ
-
Động cơ điện
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Loại hộp số
-
Số tự động
Số lượng cấp số
-
1
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Chế độ vận hành
ba chế độ lái tuỳ chọn: Whisper, Active và Untame
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
Động cơ điện kép
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
395(290.4kW)
260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
676
500
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
500
Dung lượng Pin (kWh)
88 kWh
75.3
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
550 km
431 (WLTP)
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
16 kWh (193 Wh/km)
-
Loại cổng sạc
CCS2
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
Sạc AC 11 kW với thời gian sạc 10% lên 80% trong 6 giờ
24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh
DC 150 kW
DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h)
Sạc từ 10% lên 80% trong 36 phút
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
công suất tối đa 150kW
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Độc lập
Hệ thống treo sau
Treo độc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa hiệu năng cao
Đĩa
Phanh sau
Đĩa hiệu năng cao
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Full LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.2 inch
Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Vinyl
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng khí hậu
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 15.5 inch
12.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa
10 loa B&O
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối
Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android không dây.
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎