So sánh xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2020 vs Isuzu Dmax LS 1.9L 4x2 MT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2019
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
P375
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
1898
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5295
Chiều Rộng (mm)
1860
1860
Chiều Cao (mm)
1830
1785
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3095
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.3
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2154
1820
Trọng lượng toàn tải (kg)
3154
2700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
RZ4E-TC
Công suất cực đại (kW)
156.7
110 kW @ 3600 rpm
Công suất cực đại (hp)
213
150
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
I
I4, Turbo Diesel
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Loại tăng áp
Bi-Turbo
-
Loại hộp số
AT
Sàn (MT)
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
76
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Bi-led
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-