So sánh xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2020 vs Nissan Navara SL 2.5 MT 4WD 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2014
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
P375
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2488
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5255
Chiều Rộng (mm)
1860
1850
Chiều Cao (mm)
1830
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3150
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.2
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2154
1922
Trọng lượng toàn tải (kg)
3154
2910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
DOHC, 2.5L
Công suất cực đại (kW)
156.7
-
Công suất cực đại (hp)
213
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
2000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Loại tăng áp
Bi-Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
15:1
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình tiêu chuẩn
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
Màn hình tiêu chuẩn
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện với chức năng chống kẹt
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3.4
MP3, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-