So sánh xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2020 vs Toyota Hilux GR Sport 2.8L 4x4 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
2025
Mã thế hệ
P375
AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2755
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5325
Chiều Rộng (mm)
1860
1900
Chiều Cao (mm)
1830
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.4
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2154
2070 - 2110
Trọng lượng toàn tải (kg)
3154
2910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
1GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
156.7
150
Công suất cực đại (hp)
213
201
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
1600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Loại tăng áp
Bi-Turbo
Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Power/Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED thấu kính
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Da khâu chỉ đỏ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, bọc Da logo GR, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
9 loa JBL (1 loa siêu trầm)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3.4
AUX/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎