So sánh xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2023 vs Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
P703
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5362
Chiều Rộng (mm)
1918
1918
Chiều Cao (mm)
1875
1875
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3270
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.35
Kích thước lốp/lazang
255/65 R18
255/70 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
1958
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
3250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
154.5
125
Công suất cực đại (hp)
210
170
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
405
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
1750-2500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đường ống chung (động cơ diesel)
Loại tăng áp
Bi-Turbo
Tăng áp
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
85.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Kiểm soát đường địa hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
Màn hình 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da Vinyl
Base
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Ghế băng gập được có tựa đầu
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng
1 vùng
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch, SYNC 4A
TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
5
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎