So sánh xe Ford Ranger XLT 2.2L 4x4 MT 2019 vs RAM 1500 Laramie Night Edition 5.7L 4x4 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
5
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2018
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
P375
DT
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2198
5654
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5916
Chiều Rộng (mm)
1860
2084
Chiều Cao (mm)
1830
1971
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3672
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
HEMI V8 5.7L
Công suất cực đại (kW)
118
295
Công suất cực đại (hp)
160
395
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
385
556
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-2500
3950
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm
Loại tăng áp
Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
98
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
2 vùng
Màn hình giải trí
Màn hình đơn sắc 3.5 inch
Uconnect 8.4 inch
Hệ thống loa
6 loa
Alpine 9 loa hoặc Harman Kardon 19 loa (tùy chọn)
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-