So sánh xe Ford Ranger XLT 2.2L 4x4 MT 2020 vs Mitsubishi Triton 4x4 MT Mivec 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
5 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2014
Năm kết thúc thế hệ
2022
2023
Mã thế hệ
P375
KJ/KK/KL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2198
2442
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5305
Chiều Rộng (mm)
1860
1815
Chiều Cao (mm)
1830
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
5.9
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
245/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1915

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW)
118
133
Công suất cực đại (hp)
160
181
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
385
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-2500
2500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo
Mivec Turbo
Loại hộp số
MT
Số sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Cụm đồng hồ sắc nét
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình đơn sắc 3.5 inch
Không
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện. Một chạm, chống kẹt kính tài xế
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1
USB/AUX, Bluetooth, Android Auto, Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎